Uport 1150: Bộ chuyển đổi USB COM – RS232/485/422 công nghiệp giá rẻ Moxa, Đại Lý Moxa Việt Nam

Uport 1150: Bộ chuyển đổi USB COM – RS232/485/422 công nghiệp giá rẻ Moxa, Đại Lý Moxa Việt Nam

  • Tương thích với USB 2.0
  • Tốc độ dữ liệu USB 12 Mbps
  • Tốc độ truyền tối đa 921.6 kbps cho truyền dữ liệu siêu nhanh
  • Bộ điều khiển được cung cấp cho Window, WinCE và Linux
  • Mini DB9 female để bộ chuyển đổi khối đầu cuối giúp dễ dàng nối dây
  • Đèn LED để chỉ thị kích hoạt USB và dòng TxD/RxD
  • Chống xung điện 2 kV (UPort 1130I và 1150I)
NAMETYPEVERSIONRELEASE DATE
QIG for UPort 1100 Series279.4 KBQIGv8.1May 06, 2021
Datasheet for UPort 1100 Series875.2 KBDatasheetv1.0Dec 15, 2020
Manual for UPort 1100 Series3.6 MBManualv9.0Mar 21, 2017
2D CAD for UPort 1110/1130/1150 TOP322.1 KB2D CAD Nov 05, 2008

Chúng tôi, Đại diện Thương Hiệu Moxa Tại Việt Nam và là nhà cung cấp thiết bị công nghiệp với các loại cảm biến tiêu chuẩn cao trong công nghiêp.

Sẵn sàng hỗ trợ giải đáp các thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu nhất đến cho các bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

USB Interface

  • Speed : 12 Mbps
  • USB Connector : USB Type A
  • USB Standards : USB 1.1/2.0 compliant

Serial Interface

  • No. of Ports : 1
  • Connector : DB9 male
  • Baudrate : 50 bps to 921.6 kbps
  • Data Bits : 5, 6, 7, 8
  • Stop Bits : 1, 1.5, 2
  • Parity : None, Even, Odd, Space, Mark
  • Flow Control : None, RTS/CTS, XON/XOFF
  • Serial Standards :  RS-232, RS-422, RS-485

Serial Signals

  • RS-232 : TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND
  • RS-422 :   Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
  • RS-485-4w : Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND
  • RS-485-2w : Data+, Data-, GND

Power Parameters

  • Input Voltage : 5 VDC
  • Input Current : 77 mA @ 5 VDC

Physical Characteristics

  • Housing : ABS + Polycarbonate
  • Dimensions : 37.5 x 20.5 x 60 mm (1.48 x 0.81 x 2.36 in)
  • Weight : Packaged: 200 g (0.44 lb)
    Product only: 65 g (0.14 lb)

Environmental Limits

  • Operating Temperature : 0 to 55°C (32 to 131°F)
  • Storage Temperature (package included) :   -20 to 70°C (-4 to 158°F)
  • Ambient Relative Humidity : 5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

  • EMC : EN 55032/24
  • EMI : CISPR 32, FCC Part 15B Class 1
  • EMS : IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV
    IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m
    IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV; Signal: 0.5 kV
    IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV
    IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 3 V/m; Signal: 3 V/m
    IEC 61000-4-8 PFMF

Declaration

  • Green Product : RoHS, CRoHS, WEEE

MTBF

  • Time :1,949,025 hrs
  • Standards:   Telcordia (Bellcore), GB

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!