NDR-120-48: Bộ nguồn công nghiệp 120W/48VDC Moxa giá rẻ, Đại Lý Moxa Việt Nam

NDR-120-48: Bộ nguồn công nghiệp 120W/48VDC Moxa giá rẻ, Đại Lý Moxa Việt Nam

  • Nguồn điện gắn trên DIN-rail
  • Hình thức mỏng lý tưởng cho việc lắp đặt tủ
  • Đầu vào nguồn AC
  • Hiệu suất chuyển đổi điện năng cao
NAMETYPEVERSIONRELEASE DATE
QIG for NDR Power Supply Series258.4 KBQIGv1.1Jun 07, 2021
Datasheet for NDR Power Supply Series1.2 MBDatasheetv1.1Apr 07, 2020

Chúng tôi, Đại diện Thương Hiệu Moxa Tại Việt Nam và là nhà cung cấp thiết bị công nghiệp với các loại cảm biến tiêu chuẩn cao trong công nghiêp.

Sẵn sàng hỗ trợ giải đáp các thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu nhất đến cho các bạn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Output Power Parameters
  • Wattage
    • 120 W
  • Voltage
    • 48 VDC
  • Current Rating
    • 0 to 2.5 A
  • Ripple and Noise
    • 150 mVp-p
  • Voltage Adjustment Range
    • 48 to 55 VDC
  • Setup/Rise Time at Full Load
    • 2500 ms, 60 ms at 115 VAC
      1200 ms, 60 ms at 230 VAC
  • Typical Hold Up Time at Full Load
    • 10 ms at 115 VAC
      16 ms at 230 VAC
Input Power Parameters
  • Typical Efficiency
    • 89%
  • Typical Current
    • 1.3 A @ 230 VAC, 2.25 A @ 115 VAC
  • Voltage Range
    • 90 to 264 VAC (47 to 63 Hz)
      127 to 370 VDC
  • Inrush Current (cold start)
    • 35 A @ 230 VAC, 20 A @ 115 VAC
Overload Protection
  • Rated Output Power
    • 105 to 160%
  • Protection Type
    • Constant current limiting, recovers automatically after fault condition is removed
Overvoltage Protection
  • Over-Voltage Range
    • 56 to 65 V
  • Protection Type
    • Shut down operating voltage, repower on to recover
Physical Characteristics
  • Housing
    • Metal
  • Dimensions
    • 123.75 x 125.20 x 40 mm (4.87 x 4.93 x 1.57 in)
  • Weight
    • 500 g (1.10 lb)
Environmental Limits
  • Operating Temperature
    • -20 to 70°C (-4 to 158°F)
  • Storage Temperature
    • -40 to 85°C (-40 to 185°F)
  • Ambient Relative Humidity
    • 20 to 95% (non-condensing)
  • Max. Operating Temperature at Full Load
    • 45°C (113°F)
Standards and Certifications
  • Safety
    • UL 508, EN 62368-1, IEC 62368-1
  • EMC
    • EN 55032/24, EN 61000-3-2 Class A, EN 61000-3-3
  • EMS
    • IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV
      IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m
      IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV
      IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV
      IEC 61000-4-6 CS: 10 V
      IEC 61000-4-8 PFMF
      IEC 61000-4-11 DIPs
MTBF
  • Standards
    • MIL-HDBK-217F
  • Time
    • 453,334 hrs

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!