IMC-21-M-SC: Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps Moxa giá rẻ, Đại lý Moxa Việt Nam

IMC-21-M-SC: Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps Moxa giá rẻ, Đại lý Moxa Việt Nam

  • Hỗ trợ Multimode (<5km) và Singlemode (<40km)
  • Hỗ trợ Link Fault Pass-Through (LFPT)
  • Hỗ trợ Dip Switch nhỏ lựa chọn FDX/HDX/10/100/Auto/Force
  • Nhiệt độ hoạt động -10 đến 60°C
NAMETYPEVERSIONRELEASE DATE
Datasheet for IMC-21 Series751.7 KBDatasheetv1.2May 21, 2020

Chúng tôi, Đại lý Moxa Tại Việt Nam và là nhà cung cấp thiết bị công nghiệp với các loại cảm biến tiêu chuẩn cao trong công nghiêp. Sẵn sàng hỗ trợ giải đáp các thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu nhất đến cho khách hàng.

Liên hệ ngay : 0918364352 để báo giá tốt và nhanh nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ethernet Interface

  • 10/100BaseT(X) Ports (RJ45 connector) : 1
  • 100BaseFX Ports (multi-mode SC connector) : 1
  • Magnetic Isolation Protection : 1.5 kV (built-in)

Power Parameters

  • Input Current : 271 mA @ 12 to 48 VDC
  • Input Voltage : 12 to 48 VDC
  • Overload Current Protection : Supported
  • Power Consumption : 271 mA @ 12 to 48 VDC

Physical Characteristics

  • Housing : Plastic
  • IP Rating : IP30
  • Dimensions : 25 x 109 x 97 mm (0.98 x 4.29 x 3.82 in)
  • Weight : 125 g (0.27 lb)
  • Installation : DIN-rail mounting

Environmental Limits

  • Operating Temperature : -10 to 60°C (14 to 140°F)
  • Storage Temperature (package included) : -40 to 70°C (-40 to 158°F)
  • Ambient Relative Humidity : 5 to 95% (non-condensing)

Standards and Certifications

  • EMC : EN 55032/24
  • EMI : CISPR 32, FCC Part 15B Class A
  • EMS : IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV
    IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m
    IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV; Signal: 0.5 kV
    IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV; Signal: 1 kV
    IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 3 V/m; Signal: 3 V/m
    IEC 61000-4-8 PFMF
    IEC 61000-4-11
  • Environmental Testing : IEC 60068-2-1
    IEC 60068-2-2
    IEC 60068-2-3
  • Safety : EN 60950-1, UL 60950-1
  • Vibration : IEC 60068-2-6

MTBF

  • Time : 353,000 hrs
  • Standards : MIL-HDBK-217F

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!